假意[jiǎ yì] [假 意]Lưu từKháckhông chân thành; đạo đức giả; giả dốiChữ trong từ假jiǎgiả意yìý tưởngTừ ghép:虚情假意xū qíng jiǎ yìtình bạn giả dốiTừ cùng chữ:假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ愿意yuàn yìHSK 2muốn故意gù yìHSK 2cố ý满意mǎn yìHSK 2hài lòng主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch同意tóng yìHSK 3đồng ý注意zhù yìHSK 3chú ý đến生意shēng yiHSK 3kinh doanh假如jiǎ rúHSK 4nếuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:嚚yínkhông chân thành