假扮[jiǎ bàn] [假 扮]Lưu từKhácđóng giả; đóng vai của ai đó; cải trang thành ai đóChữ trong từ假jiǎgiả扮bàncải trangTừ cùng chữ:假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ假如jiǎ rúHSK 4nếu打扮dǎ banHSK 5trang trí假日jià rìHSK 6kỳ nghỉ假使jiǎ shǐHSK 8nếu假冒jiǎ màoHSK 8mạo danh假定jiǎ dìngHSK 8giả định假装jiǎ zhuāngHSK 8giả vờ假设jiǎ shèHSK 8giả sửXem thêm (1)