假死[jiǎ sǐ] [假 死]Lưu từKháchôn mê sâu; giả chết; giả vờ chếtChữ trong từ假jiǎgiả死sǐchếtTừ cùng chữ:假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ假如jiǎ rúHSK 4nếu假日jià rìHSK 6kỳ nghỉ假使jiǎ shǐHSK 8nếu假冒jiǎ màoHSK 8mạo danh假定jiǎ dìngHSK 8giả định假装jiǎ zhuāngHSK 8giả vờ假设jiǎ shèHSK 8giả sử生死shēng sǐHSK 8sống chết