假肢[jiǎ zhī] [假 肢]Lưu từKhácchi giả; chân tay giảChữ trong từ假jiǎgiả肢zhīchi (bộ phận cơ thể)Từ cùng chữ:假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ假如jiǎ rúHSK 4nếu假日jià rìHSK 6kỳ nghỉ四肢sì zhīHSK 6bốn chi của cơ thể假使jiǎ shǐHSK 8nếu假冒jiǎ màoHSK 8mạo danh假定jiǎ dìngHSK 8giả định假装jiǎ zhuāngHSK 8giả vờ假设jiǎ shèHSK 8giả sử