假腿[jiǎ tuǐ] [假 腿]Lưu từKhácchân giảChữ trong từ假jiǎgiả腿tuǐchânTừ cùng chữ:假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ假如jiǎ rúHSK 4nếu火腿huǒ tuǐHSK 5giăm bông假日jià rìHSK 6kỳ nghỉ假使jiǎ shǐHSK 8nếu假冒jiǎ màoHSK 8mạo danh假定jiǎ dìngHSK 8giả định假装jiǎ zhuāngHSK 8giả vờ假设jiǎ shèHSK 8giả sử