假释[jiǎ shì] [假 释]Lưu từKháctù nhân được thaChữ trong từ假jiǎgiả释shìgiải thíchTừ cùng chữ:假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ假如jiǎ rúHSK 4nếu解释jiě shìHSK 4giải thích假日jià rìHSK 6kỳ nghỉ注释zhù shìHSK 6chú thích假使jiǎ shǐHSK 8nếu假冒jiǎ màoHSK 8mạo danh假定jiǎ dìngHSK 8giả định假装jiǎ zhuāngHSK 8giả vờXem thêm (1)