假阳性[jiǎ yáng xìng] [假 阳 性]Lưu từKhácdương tính giảChữ trong từ假jiǎgiả阳yángdương (điện)性xìngbản chấtTừ cùng chữ:假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực假如jiǎ rúHSK 4nếu女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh假日jià rìHSK 6kỳ nghỉXem thêm (3)Từ cận nghĩa:伪阳性wěi yáng xìngdương tính giả