偏光镜[piān guāng jìng] [偏 光 镜]Lưu từKháckính lọc phân cựcChữ trong từ偏piāncứ光guāngánh sáng镜jìnggươngTừ cùng chữ:眼镜yǎn jìngHSK 4kính mắt偏偏piān piānHSK 8(chỉ việc xảy ra hoàn toàn trái với mong muốn) không may偏僻piān pìHSK 8hẻo lánh偏向piān xiàngHSK 8thiên vị đối với cái gì偏差piān chāHSK 8thiên lệch偏方piān fāngHSK 8bài thuốc dân gian偏见piān jiànHSK 8thành kiến偏远piān yuǎnHSK 8xa xôi望远镜wàng yuǎn jìngHSK 9ống nhòmTừ cận nghĩa:偏振镜piān zhèn jìngkính lọc phân cực