偏心矩[piān xīn jǔ] [偏 心 矩]Lưu từKháctrục độ lệch tâmChữ trong từ偏piāncứ心xīntim矩jǔthước thợ mộcTừ cùng chữ:规矩guī juHSK 7nghĩa đen: compa và thước vuông偏偏piān piānHSK 8(chỉ việc xảy ra hoàn toàn trái với mong muốn) không may偏僻piān pìHSK 8hẻo lánh偏向piān xiàngHSK 8thiên vị đối với cái gì偏差piān chāHSK 8thiên lệch偏方piān fāngHSK 8bài thuốc dân gian偏见piān jiànHSK 8thành kiến偏远piān yuǎnHSK 8xa xôi