做媒[zuò méi] [做 媒]Lưu từKháclàm mối (giữa các đối tượng kết hôn,...)Chữ trong từ做zuòlàm媒méimôi giớiTừ cùng chữ:做到zuò dàoHSK 2hoàn thành做法zuò fǎHSK 2cách xử lý做饭zuò fànHSK 2chuẩn bị bữa ăn做客zuò kèHSK 3làm khách hoặc thăm viếng做梦zuò mèngHSK 4mơ传媒chuán méiHSK 6truyền thông做东zuò dōngHSK 6làm chủ tiệc做主zuò zhǔHSK 6làm chủ做证zuò zhèngHSK 9làm chứngXem thêm (1)