做眼色[zuò yǎn sè] [做 眼 色]Lưu từKhácđưa cho ai đó một ánh nhìn có ý nghĩaChữ trong từ做zuòlàm眼yǎnmắt色sèmàu sắcTừ cùng chữ:做到zuò dàoHSK 2hoàn thành做法zuò fǎHSK 2cách xử lý做饭zuò fànHSK 2chuẩn bị bữa ăn白色bái sèHSK 2màu trắng红色hóng sèHSK 2màu đỏ (màu sắc)绿色lǜ sèHSK 2màu xanh lá蓝色lán sèHSK 2màu xanh lam颜色yán sèHSK 2màu sắc黄色huáng sèHSK 2màu vàngXem thêm (3)