停尸房[tíng shī fáng] [停 尸 房]Lưu từKhácnhà xácChữ trong từ停tíngdừng尸shīngười đại diện cho người chết (trong lễ an táng)房fángnhàTừ cùng chữ:住房zhù fángHSK 2nhà ở停车tíng chēHSK 2dừng xe (dừng phương tiện)停车场tíng chē chǎngHSK 2bãi đỗ xe停止tíng zhǐHSK 3dừng停下tíng xiàHSK 4dừng lại停留tíng liúHSK 5ở lại tạm thời厨房chú fángHSK 5nhà bếp健身房jiàn shēn fángHSK 5phòng gym书房shū fángHSK 6phòng đọc sáchXem thêm (3)Từ cận nghĩa:殓房liàn fángnhà xác太平间tài píng jiānnhà xác