太平间[tài píng jiān] [太 平 间]Lưu từKhácnhà xác; phòng chứa xácChữ trong từ太tàiquá平píngphẳng间jiāngianTừ cùng chữ:中间zhōng jiānHSK 1ở giữa房间fáng jiānHSK 1phòng时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh太太tài taiHSK 2phụ nữ đã kết hôn太阳tài yangHSK 2mặt trời民间mín jiānHSK 3trong nhân dân卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắm之间zhī jiānHSK 4(sau danh từ) giữaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:殓房liàn fángnhà xác停尸房tíng shī fángnhà xác