健康受损[jiàn kāng shòu sǔn] [健 康 受 损]Lưu từKháctổn hại sức khỏeChữ trong từ健jiànkhỏe mạnh康kāngkhỏe mạnh受shòunhận损sǔngiảmTừ cùng chữ:健康jiàn kāngHSK 2sức khỏe健身jiàn shēnHSK 4tập thể dục健全jiàn quánHSK 5hoàn thiện健身房jiàn shēn fángHSK 5phòng gym亏损kuī sǔnHSK 8thâm hụt健壮jiàn zhuàngHSK 8cường tráng健美jiàn měiHSK 8khỏe đẹp磨损mó sǔnHSK 8chịu sự mài mòn