健忘症[jiàn wàng zhèng] [健 忘 症]Lưu từKhácchứng mất trí nhớChữ trong từ健jiànkhỏe mạnh忘wàngquên症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:健康jiàn kāngHSK 2sức khỏe健身jiàn shēnHSK 4tập thể dục健全jiàn quánHSK 5hoàn thiện健身房jiàn shēn fángHSK 5phòng gym病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng健壮jiàn zhuàngHSK 8cường tráng健美jiàn měiHSK 8khỏe đẹpXem thêm (2)Từ cận nghĩa:失忆症shī yì zhèngchứng mất trí nhớ