偷腥[tōu xīng] [偷 腥]Lưu từKhácngoại tình; có quan hệ vụng trộmChữ trong từ偷tōutrộm腥xīngmùi tanhTừ cùng chữ:偷偷tōu tōuHSK 5một cách lén lút偷懒tōu lǎnHSK 9trốn làm biếng偷看tōu kànHSK 9nhìn trộm偷窥tōu kuīHSK 9nhìn trộmTừ cận nghĩa:养汉yǎng hànngoại tình (của phụ nữ đã kết hôn)外遇wài yùngoại tình奸情jiān qíngngoại tình通奸tōng jiānngoại tình野合yě héngoại tình婚外情hūn wài qíngngoại tình