奸情[jiān qíng] [奸 情]Lưu từKhácngoại tìnhChữ trong từ奸jiānxảo quyệt情qíng(hình thức kết hợp) tình cảmTừ cùng chữ:事情shì qingHSK 2sự việc心情xīn qíngHSK 2tâm trạng热情rè qíngHSK 2nồng nhiệt爱情ài qíngHSK 2tình yêu đôi lứa感情gǎn qíngHSK 3cảm xúc同情tóng qíngHSK 4đồng cảm表情biǎo qíngHSK 4biểu cảm (khuôn mặt)神情shén qíngHSK 5vẻ激情jī qíngHSK 6đam mêXem thêm (3)Từ cận nghĩa:偷腥tōu xīngngoại tình养汉yǎng hànngoại tình (của phụ nữ đã kết hôn)外遇wài yùngoại tình通奸tōng jiānngoại tình野合yě héngoại tình婚外情hūn wài qíngngoại tình