婚外情[hūn wài qíng] [婚 外 情]Lưu từKhácngoại tìnhChữ trong từ婚hūnkết hôn外wàibên ngoài情qíng(hình thức kết hợp) tình cảmTừ cùng chữ:事情shì qingHSK 2sự việc心情xīn qíngHSK 2tâm trạng热情rè qíngHSK 2nồng nhiệt爱情ài qíngHSK 2tình yêu đôi lứa感情gǎn qíngHSK 3cảm xúc同情tóng qíngHSK 4đồng cảm婚礼hūn lǐHSK 4lễ cưới表情biǎo qíngHSK 4biểu cảm (khuôn mặt)神情shén qíngHSK 5vẻXem thêm (3)Từ cận nghĩa:偷腥tōu xīngngoại tình养汉yǎng hànngoại tình (của phụ nữ đã kết hôn)外遇wài yùngoại tình奸情jiān qíngngoại tình通奸tōng jiānngoại tình野合yě héngoại tình