通奸[tōng jiān] [通 奸]Lưu từKhácngoại tình; phạm tội ngoại tìnhChữ trong từ通tōngđi qua奸jiānxảo quyệtTừ cùng chữ:通知tōng zhīHSK 2thông báo通过tōng guòHSK 2đi qua通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ通常tōng chángHSK 3thông thường通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản通用tōng yòngHSK 5sử dụng mọi nơi, mọi lúc (thẻ, vé, v.v.)通报tōng bàoHSK 6thông báo通红tōng hóngHSK 6rất đỏ通行tōng xíngHSK 6đi quaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:偷腥tōu xīngngoại tình养汉yǎng hànngoại tình (của phụ nữ đã kết hôn)外遇wài yùngoại tình奸情jiān qíngngoại tình野合yě héngoại tình婚外情hūn wài qíngngoại tình