储备货币[chǔ bèi huò bì] [储 备 货 币]Lưu từKhácđồng tiền dự trữChữ trong từ储chǔ(dạng kết hợp) dự trữ备bèi(hình thức kết hợp) chuẩn bị货huòhàng hóa币bìtiềnTừ cùng chữ:人民币rén mín bìHSK 3Nhân dân tệ (NDT)储存chǔ cúnHSK 6dự trữ外币wài bìHSK 6ngoại tệ储备chǔ bèiHSK 7dự trữ储蓄chǔ xùHSK 7tiết kiệm tiền (trong ngân hàng)货币huò bìHSK 7tiền tệ硬币yìng bìHSK 9đồng xu