僵住症[jiāng zhù zhèng] [僵 住 症]Lưu từKhácchứng cứng đờChữ trong từ僵jiāngcứng đờ住zhùsống症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:僵硬jiāng yìngHSK 6cứng病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng僵化jiāng huàHSK 8trở nên cứng nhắc僵局jiāng júHSK 8bế tắc炎症yán zhèngHSK 9viêm nhiễm抑郁症yì yù zhèngHSK 9trầm cảm lâm sàng