僻处[pì chǔ] [僻 处]Lưu từKhácnằm ở (nơi hẻo lánh); ẩn mình trong (khu vực xa xôi)Chữ trong từ僻pì(hình thức kết hợp) hẻo lánh处chǔcư trúTừ cùng chữ:到处dào chùHSK 2khắp nơi坏处huài chuHSK 2tổn hại好处hǎo chuHSK 2lợi ích短处duǎn chùHSK 3khuyết điểm长处cháng chùHSK 3điểm tốt相处xiāng chǔHSK 4tiếp xúc (với ai)深处shēn chùHSK 5vực sâu远处yuǎn chùHSK 5nơi xa四处sì chùHSK 6khắp nơiXem thêm (3)