充塞[chōng sè] [充 塞]Lưu từKháctắc nghẽn; chặn; làm tắcChữ trong từ充chōngđủ塞sāichặn lạiTừ cùng chữ:充满chōng mǎnHSK 3đầy充分chōng fènHSK 4đầy đủ充电chōng diànHSK 4sạc (pin)充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin充足chōng zúHSK 5đầy đủ闭塞bì sèHSK 6hẻo lánh充实chōng shíHSK 7phong phú充当chōng dāngHSK 7đóng vai充沛chōng pèiHSK 7dồi dàoXem thêm (1)