充溢[chōng yì] [充 溢]Lưu từKháctràn ngập (của cải); tràn trềChữ trong từ充chōngđủ溢yìtrànTừ cùng chữ:充满chōng mǎnHSK 3đầy充分chōng fènHSK 4đầy đủ充电chōng diànHSK 4sạc (pin)充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin充足chōng zúHSK 5đầy đủ充实chōng shíHSK 7phong phú充当chōng dāngHSK 7đóng vai充沛chōng pèiHSK 7dồi dào洋溢yáng yìHSK 9tràn đầy