充电宝[chōng diàn bǎo] [充 电 宝]Lưu từKhácsạc dự phòng; pin di độngChữ trong từ充chōngđủ电diànsét宝bǎobảoTừ cùng chữ:充满chōng mǎnHSK 3đầy充分chōng fènHSK 4đầy đủ充电chōng diànHSK 4sạc (pin)宝宝bǎo baoHSK 4cưng充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin充足chōng zúHSK 5đầy đủ珠宝zhū bǎoHSK 6châu báu充实chōng shíHSK 7phong phú充当chōng dāngHSK 7đóng vaiXem thêm (3)Ví dụ trong bài học街头常有人向路人兜售劣质充电宝。jiē tóu cháng yǒu rén xiàng lù rén dōu shòu liè zhì chōng diàn bǎo.Trên phố thường có người chào bán sạc dự phòng kém chất lượng cho người qua đường.