先期录音[xiān qī lù yīn] [先 期 录 音]Lưu từKhác(làm phim) thu âm trước nhạc nền mà diễn viên sẽ đồng bộ diễn xuất theo trong quá trình quayChữ trong từ先xiāntrước期qīmột khoảng thời gian录lùghi音yīnâm thanhTừ cùng chữ:先生xiān shengHSK 1giáo viên声音shēng yīnHSK 2giọng读音dú yīnHSK 2cách phát âm先进xiān jìnHSK 3tiên tiến (công nghệ, v.v.)录音lù yīnHSK 3ghi âm (âm thanh)语音yǔ yīnHSK 4âm thanh lời nói先前xiān qiánHSK 5trước đây先后xiān hòuHSK 5lần lượt先锋xiān fēngHSK 6tiên phongXem thêm (3)