先进武器[xiān jìn wǔ qì] [先 进 武 器]Lưu từKhácvũ khí tiên tiếnChữ trong từ先xiāntrước进jìntiến lên武wǔvõ器qìthiết bịTừ cùng chữ:先生xiān shengHSK 1giáo viên先进xiān jìnHSK 3tiên tiến (công nghệ, v.v.)机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin先前xiān qiánHSK 5trước đây先后xiān hòuHSK 5lần lượt仪器yí qìHSK 6dụng cụ先锋xiān fēngHSK 6tiên phongXem thêm (3)