先驱者[xiān qū zhě] [先 驱 者]Lưu từKhácngười tiên phong; người mở đườngChữ trong từ先xiāntrước驱qūđuổi者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:先生xiān shengHSK 1giáo viên或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả先进xiān jìnHSK 3tiên tiến (công nghệ, v.v.)记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên先前xiān qiánHSK 5trước đây先后xiān hòuHSK 5lần lượtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:开拓者kāi tuò zhěngười tiên phong开辟者kāi pì zhěngười tiên phong拓荒者tuò huāng zhěngười tiên phong首创者shǒu chuàng zhěngười tiên phong开路先锋kāi lù xiān fēngngười tiên phong