开辟者[kāi pì zhě] [开 辟 者]Lưu từKhácngười tiên phong; người mở đườngChữ trong từ开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)辟bì(văn học) vua者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp开车kāi chēHSK 1lái xe开玩笑kāi wán xiàoHSK 1đùa giỡn开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui开机kāi jīHSK 2khởi động máy或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả开业kāi yèHSK 3khai trương kinh doanhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:先驱者xiān qū zhěngười tiên phong开拓者kāi tuò zhěngười tiên phong拓荒者tuò huāng zhěngười tiên phong首创者shǒu chuàng zhěngười tiên phong开路先锋kāi lù xiān fēngngười tiên phong