光敏[guāng mǐn] [光 敏]Lưu từKhácnhạy cảm ánh sángChữ trong từ光guāngánh sáng敏mǐnnhanh nhẹnTừ cùng chữ:光明guāng míngHSK 3ánh sáng光临guāng línHSK 4quang lâm光盘guāng pánHSK 4đĩa CD光线guāng xiànHSK 5tia sáng光荣guāng róngHSK 5vinh dự và vinh quang过敏guò mǐnHSK 5quá nhạy cảm光辉guāng huīHSK 6rực rỡ光彩guāng cǎiHSK 7độ bóng光泽guāng zéHSK 7độ bóngXem thêm (3)