克扣[kè kòu] [克 扣]Lưu từKháckhấu trừ; trừ đi; tham ôChữ trong từ克kècó thể扣kòucàiTừ cùng chữ:克服kè fúHSK 3khắc phục回扣huí kòuHSK 7tiền lại quả克制kè zhìHSK 8kiềm chế克隆kè lóngHSK 8nhân bản (từ mượn)纽扣niǔ kòuHSK 8cúc áo折扣zhé kòuHSK 9chiết khấuTừ cận nghĩa:扣除kòu chúHSK 8khấu trừ蠲juānkhấu trừ扣去kòu qùkhấu trừ (điểm, v.v.)扣缴kòu jiǎokhấu trừ抵减dǐ jiǎnkhấu trừ抵扣dǐ kòukhấu trừ (số tiền phải trả)预提yù tíkhấu trừ (thuế)