抵减[dǐ jiǎn] [抵 减]Lưu từKháckhấu trừ; giảm thuếChữ trong từ抵dǐấn vào减jiǎnhạTừ cùng chữ:抵抗dǐ kàngHSK 6kháng cự抵达dǐ dáHSK 6đến抵制dǐ zhìHSK 7phản đối抵御dǐ yùHSK 7chống cự抵押dǐ yāHSK 7cung cấp (tài sản) làm bảo đảm cho khoản vay抵挡dǐ dǎngHSK 7chống đỡ抵消dǐ xiāoHSK 7chống lại抵触dǐ chùHSK 7mâu thuẫn衰减shuāi jiǎnHSK 9suy yếuTừ cận nghĩa:扣除kòu chúHSK 8khấu trừ蠲juānkhấu trừ克扣kè kòukhấu trừ扣去kòu qùkhấu trừ (điểm, v.v.)扣缴kòu jiǎokhấu trừ抵扣dǐ kòukhấu trừ (số tiền phải trả)预提yù tíkhấu trừ (thuế)