抵扣[dǐ kòu] [抵 扣]Lưu từKháckhấu trừ (số tiền phải trả)Chữ trong từ抵dǐấn vào扣kòucàiTừ cùng chữ:抵抗dǐ kàngHSK 6kháng cự抵达dǐ dáHSK 6đến回扣huí kòuHSK 7tiền lại quả抵制dǐ zhìHSK 7phản đối抵御dǐ yùHSK 7chống cự抵押dǐ yāHSK 7cung cấp (tài sản) làm bảo đảm cho khoản vay抵挡dǐ dǎngHSK 7chống đỡ抵消dǐ xiāoHSK 7chống lại抵触dǐ chùHSK 7mâu thuẫnXem thêm (2)