免去职务[miǎn qù zhí wù] [免 去 职 务]Lưu từKhácmiễn nhiệm; cách chứcChữ trong từ免miǎnmiễn cho ai去qùđi职zhíchức vụ务wùcông việcTừ cùng chữ:服务fú wùHSK 2phục vụ任务rèn wuHSK 3nhiệm vụ义务yì wùHSK 4nhiệm vụ免费miǎn fèiHSK 4miễn phí商务shāng wùHSK 4công việc thương mại家务jiā wùHSK 4công việc nhà业务yè wùHSK 5kinh doanh职务zhí wùHSK 5chức vụ免得miǎn deHSK 6để không phảiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:免职miǎn zhíHSK 8miễn nhiệm