兜圈子
[dōu quān zi] [兜 圈 子]
đi vòng vòng; đi lòng vòng; vòng vo
有什么话请直说,别跟我兜圈子。
yǒu shén me huà qǐng zhí shuō, bié gēn wǒ dōu quān zi.Có gì hãy nói thẳng, đừng vòng vo với tôi.
[dōu quān zi] [兜 圈 子]
đi vòng vòng; đi lòng vòng; vòng vo
有什么话请直说,别跟我兜圈子。
yǒu shén me huà qǐng zhí shuō, bié gēn wǒ dōu quān zi.Có gì hãy nói thẳng, đừng vòng vo với tôi.