入赘[rù zhuì] [入 赘]Lưu từKhácđi ở rể, thực tế trở thành thành viên của gia đình vợChữ trong từ入rùđi vào赘zhuì(hình thức ghép) thừa thãiTừ cùng chữ:入口rù kǒuHSK 2lối vào入门rù ménHSK 5cửa vào入学rù xuéHSK 6nhập học入侵rù qīnHSK 8xâm lược入场rù chǎngHSK 8vào địa điểm cho một cuộc họp入境rù jìngHSK 8nhập cảnh入手rù shǒuHSK 8nhận được入选rù xuǎnHSK 8được chọn vào trong số những người được tuyển chọn入场券rù chǎng quànHSK 8vé vào cửa