八月之光[bā yuè zhī guāng] [八 NGUYỆT 之 光]Lưu từKhác"Ánh sáng tháng Tám" (tiểu thuyết của William Faulkner 威廉·福克纳 (wēi lián · fú kè nà))Chữ trong từ八bātám月yuèNGUYỆTmặt trăng之zhīanh光guāngánh sángTừ cùng chữ:不光bù guāngHSK 3không phải duy nhất阳光yáng guāngHSK 3ánh nắng灯光dēng guāngHSK 4(sân khấu) chiếu sáng时光shí guāngHSK 5thời gian目光mù guāngHSK 5ánh mắt眼光yǎn guāngHSK 5ánh nhìn风光fēng guāngHSK 5cảnh观光guān guāngHSK 6du lịch八卦bā guàHSK 7bát quái của Kinh Dịch 易经 (yì jīng)Xem thêm (3)