八纲辨证[bā gāng biàn zhèng] [八 纲 辨 证]Lưu từKhácphân biệt chứng dựa trên bát cương (y học cổ truyền)Chữ trong từ八bātám纲gāngdây chính của lưới đánh cá辨biànphân biệt证zhèngchứng chỉTừ cùng chữ:保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cước签证qiān zhèngHSK 5thị thực辩证biàn zhèngHSK 6biện chứng八卦bā guàHSK 7bát quái của Kinh Dịch 易经 (yì jīng)公证gōng zhèngHSK 7công chứng凭证píng zhèngHSK 8bằng chứng求证qiú zhèngHSK 8tìm kiếm chứng cứ见证jiàn zhèngHSK 8chứng kiếnXem thêm (3)