公羊[gōng yáng] [公 羊]Lưu từKháccừu đựcChữ trong từ公gōngcông cộng羊yángcừuTừ ghép:公羊传gōng yáng zhuànBiên niên sử của ông Gongyang hoặc bình chú về 春秋 (chūn qiū), lịch s…公羊春秋gōng yáng chūn qiūBiên niên sử của ông Gongyang hoặc bình chú về 春秋 (chūn qiū), lịch s…Từ cùng chữ:公司gōng sīHSK 2công ty公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)公平gōng píngHSK 2công bằng公斤gōng jīnHSK 2kilôgam (kg)公路gōng lùHSK 2đường cái公里gōng lǐHSK 2kilômét公交车gōng jiāo chēHSK 2phương tiện giao thông công cộng公共汽车gōng gòng qì chēHSK 2xe buýt公共gōng gòngHSK 3công cộngXem thêm (3)