共享计划[gòng xiǎng jì huà] [共 享 计 划]Lưu từKhácdự án chung; hợp tácChữ trong từ共gòngchung享xiǎnghưởng计jìtính toán划huáChèo (thuyền)Từ cùng chữ:计划jì huàHSK 2kế hoạch共同gòng tóngHSK 3chung共有gòng yǒuHSK 3có tất cả共享gòng xiǎngHSK 5chia sẻ共计gòng jìHSK 5tổng cộng规划guī huàHSK 5lập kế hoạch策划cè huàHSK 6lập kế hoạch共和国gòng hé guóHSK 6nước cộng hòa共性gòng xìngHSK 7đặc tính chungXem thêm (3)