兴山县[xīng shān xiàn] [兴 山 县]Lưu từKhácHuyện Hưng Sơn ở Nghi Xương 宜昌 (yí chāng), Hồ BắcChữ trong từ兴xīngtrỗi dậy山shānnúi县xiànhuyệnTừ cùng chữ:兴奋xīng fènHSK 4phấn khích兴趣xìng qùHSK 4hứng thú (mong muốn biết về gì đó)兴旺xīng wàngHSK 6thịnh vượng兴隆Xīng lóngHSK 6thịnh vượng兴致勃勃xìng zhì bó bóHSK 6trở nên phấn chấn (thành ngữ)兴建xīng jiànHSK 9xây dựng兴致xìng zhìHSK 9tâm trạng兴起xīng qǐHSK 9nổi lên兴奋剂xīng fèn jìHSK 9chất kích thíchXem thêm (1)