兴旺发达[xīng wàng fā dá] [兴 旺 发 达]Lưu từKhácthịnh vượng và phát triển; hưng thịnhChữ trong từ兴xīngtrỗi dậy旺wàngthịnh vượng发fāgửi đi达dáđạt tớiTừ cùng chữ:到达dào dáHSK 3đạt đến发达fā dáHSK 3phát triển表达biǎo dáHSK 3diễn đạt兴奋xīng fènHSK 4phấn khích兴趣xìng qùHSK 4hứng thú (mong muốn biết về gì đó)传达chuán dáHSK 5truyền đạt兴旺xīng wàngHSK 6thịnh vượng兴隆Xīng lóngHSK 6thịnh vượng抵达dǐ dáHSK 6đếnXem thêm (3)