兴替[xīng tì] [兴 替]Lưu từKhácthăng trầmChữ trong từ兴xīngtrỗi dậy替tìthay thế choTừ cùng chữ:代替dài tìHSK 4thay thế兴奋xīng fènHSK 4phấn khích兴趣xìng qùHSK 4hứng thú (mong muốn biết về gì đó)兴旺xīng wàngHSK 6thịnh vượng兴隆Xīng lóngHSK 6thịnh vượng兴致勃勃xìng zhì bó bóHSK 6trở nên phấn chấn (thành ngữ)交替jiāo tìHSK 8thay thế接替jiē tìHSK 8thay thế兴建xīng jiànHSK 9xây dựngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:浮沉fú chénthăng trầm (của cuộc sống, v.v.)