兵队
[bīng duì] [兵 队]
quân lính
民兵队伍正在烈日下紧张地操练。
mín bīng duì wu zhèng zài liè rì xià jǐn zhāng dì cāo liàn.Đội dân quân đang khẩn trương luyện tập dưới cái nắng gay gắt.
[bīng duì] [兵 队]
quân lính
民兵队伍正在烈日下紧张地操练。
mín bīng duì wu zhèng zài liè rì xià jǐn zhāng dì cāo liàn.Đội dân quân đang khẩn trương luyện tập dưới cái nắng gay gắt.