养蜂[yǎng fēng] [养 蜂]Lưu từKhácnuôi ongChữ trong từ养yǎngnuôi (động vật)蜂fēngongTừ ghép:养蜂业yǎng fēng yènghề nuôi ong养蜂人yǎng fēng rénngười nuôi ongTừ cùng chữ:养成yǎng chéngHSK 4bồi dưỡng养老yǎng lǎoHSK 6chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình)蜜蜂mì fēngHSK 8ong mật养殖yǎng zhíHSK 9nuôi trồng养活yǎng huoHSK 9chu cấp养生yǎng shēngHSK 9duy trì sức khỏe养老金yǎng lǎo jīnHSK 9lương hưu养老院yǎng lǎo yuànHSK 9nhà dưỡng lão