养颜[yǎng yán] [养 颜]Lưu từKhácdưỡng da; duy trì vẻ ngoài trẻ trungChữ trong từ养yǎngnuôi (động vật)颜yánmàuTừ cùng chữ:养成yǎng chéngHSK 4bồi dưỡng养老yǎng lǎoHSK 6chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình)容颜róng yánHSK 8dung nhan养殖yǎng zhíHSK 9nuôi trồng养活yǎng huoHSK 9chu cấp养生yǎng shēngHSK 9duy trì sức khỏe养老金yǎng lǎo jīnHSK 9lương hưu养老院yǎng lǎo yuànHSK 9nhà dưỡng lão