内在几何[nèi zài jǐ hé] [内 TẠI 几 何]Lưu từKháchình học nội tạiChữ trong từ内nèibên trong在zàiTẠItồn tại几jǐbao nhiêu何hégìTừ ghép:内在几何学nèi zài jǐ hé xuéhình học nội tạiTừ cùng chữ:任何rèn héHSK 3bất kỳ内容nèi róngHSK 3nội dung内心nèi xīnHSK 3trái tim如何rú héHSK 3như thế nào内科nèi kēHSK 4nội khoa内部nèi bùHSK 4bên trong内在nèi zàiHSK 5bên trong为何wèi héHSK 6tại sao内地nèi dìHSK 6nội địaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:内在几何学nèi zài jǐ hé xuéhình học nội tại