内在几何学[nèi zài jǐ hé xué] [内 TẠI 几 何 HỌC]Lưu từKháchình học nội tạiChữ trong từ内nèibên trong在zàiTẠItồn tại几jǐbao nhiêu何hégì学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học教学jiāo xuéHSK 2giảng dạy科学kē xuéHSK 2khoa họcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:内在几何nèi zài jǐ héhình học nội tại