内在美[nèi zài měi] [内 TẠI 美]Lưu từKhácvẻ đẹp nội tạiChữ trong từ内nèibên trong在zàiTẠItồn tại美měiđẹpTừ cùng chữ:内容nèi róngHSK 3nội dung内心nèi xīnHSK 3trái tim完美wán měiHSK 3hoàn hảo优美yōu měiHSK 4duyên dáng内科nèi kēHSK 4nội khoa内部nèi bùHSK 4bên trong内在nèi zàiHSK 5bên trong内地nèi dìHSK 6nội địa内外nèi wàiHSK 6bên trong và bên ngoàiXem thêm (3)