内江[nèi jiāng] [内 江]Lưu từKhácNội Giang, thành phố cấp địa khu ở Tứ XuyênChữ trong từ内nèibên trong江jiāngsôngTừ ghép:内江市nèi jiāng shìThành phố Nội Giang, thành phố cấp địa khu ở Tứ XuyênTừ cùng chữ:内容nèi róngHSK 3nội dung内心nèi xīnHSK 3trái tim内科nèi kēHSK 4nội khoa内部nèi bùHSK 4bên trong长江Cháng JiāngHSK 4sông Trường Giang, hay sông Dương Tử内在nèi zàiHSK 5bên trong内地nèi dìHSK 6nội địa内外nèi wàiHSK 6bên trong và bên ngoài内衣nèi yīHSK 6đồ lótXem thêm (3)